Phát triển xanh: Tạo xung lực từ Chương trình hành động của Bộ Chính trị

VNHN Chương trình số 31-CTr/TW của Bộ Chính trị triển khai thực hiện Kết luận số 75-KL/TW không chỉ là sự cụ thể hóa các quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ về bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu trong giai đoạn 2026–2030 mà còn phản ánh bước phát triển mới trong tư duy lãnh đạo của Đảng về mô hình phát triển đất nước.

Phát triển xanh: Tạo xung lực từ Chương trình hành động của Bộ Chính trị

I. MỞ ĐẦU

Trong nhiều thập niên, tăng trưởng kinh tế của các quốc gia chủ yếu được thúc đẩy trên nền tảng mở rộng quy mô sản xuất, khai thác nguồn lực tự nhiên và gia tăng năng lực cạnh tranh thông qua các lợi thế về vốn, lao động và công nghệ. Tuy nhiên, những biến động ngày càng phức tạp của môi trường toàn cầu đang làm thay đổi cách thức nhìn nhận về phát triển. Biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường xuyên biên giới cùng với sự xuất hiện của các tiêu chuẩn xanh trong thương mại và đầu tư quốc tế đã đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh mô hình tăng trưởng theo hướng cân bằng hơn giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Trong cách tiếp cận mới, chất lượng tăng trưởng không chỉ được phản ánh qua tốc độ gia tăng GDP mà còn được đánh giá thông qua hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng giảm phát thải, mức độ bảo đảm an toàn sinh thái và chất lượng cuộc sống của người dân.

Sự thay đổi trong tư duy phát triển đang diễn ra mạnh mẽ ở nhiều quốc gia khi chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, phát triển carbon thấp và đổi mới sáng tạo dựa trên khoa học - công nghệ trở thành những nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn. Thay vì xem các yêu cầu về môi trường là rào cản đối với tăng trưởng, nhiều nền kinh tế đã coi đây là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất, thúc đẩy các ngành công nghiệp mới, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và củng cố khả năng chống chịu trước những biến động toàn cầu. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia chủ động xây dựng thể chế phát triển xanh không chỉ cải thiện chất lượng môi trường mà còn tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới trong thu hút đầu tư, phát triển công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này cũng đặt ra yêu cầu các chính sách môi trường cần được tích hợp trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, thay vì được xem là một lĩnh vực quản lý tách biệt.

Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững trở nên cấp thiết hơn trong giai đoạn đất nước bước vào chặng đường phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra những động lực quan trọng cho tăng trưởng, song đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến chất lượng môi trường, sử dụng tài nguyên, an ninh nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học và khả năng thích ứng trước các tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Đặc biệt, khi các tiêu chuẩn xanh đang trở thành một phần của thương mại và đầu tư quốc tế, yêu cầu phát triển bền vững không chỉ là vấn đề môi trường mà còn gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi cung ứng mới.

Trong yêu cầu phát triển đó, Bộ Chính trị ban hành Chương trình số 31-CTr/TW thực hiện Kết luận số 75-KL/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới. Chương trình không chỉ cụ thể hóa các nhiệm vụ, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ môi trường mà còn thể hiện sự phát triển trong tư duy chỉ đạo, khi xác định môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là một bộ phận gắn bó hữu cơ với chiến lược phát triển quốc gia. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận từ xử lý các vấn đề môi trường phát sinh được chuyển sang chủ động phòng ngừa, thích ứng và kiến tạo những điều kiện phát triển mới dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và sử dụng hiệu quả nguồn lực.

Từ góc độ nghiên cứu chính sách công, giá trị quan trọng của Chương trình số 31-CTr/TW không chỉ nằm ở hệ thống nhiệm vụ được xác định, mà ở định hướng xây dựng một mô hình quản trị phát triển xanh với sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi, huy động nguồn lực xã hội và ứng dụng thành tựu khoa học - công nghệ. Cách tiếp cận này tạo ra sự liên kết giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với yêu cầu bảo vệ môi trường, đồng thời mở rộng vai trò tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng khoa học và người dân trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam vừa nâng cao năng lực thích ứng trước các thách thức môi trường toàn cầu, vừa duy trì động lực tăng trưởng bền vững trong giai đoạn 2026-2030 và hướng tới mục tiêu phát triển dài hạn đến năm 2045.

II. TỪ TƯ DUY BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐẾN KIẾN TẠO ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN XANH

1. Sự chuyển biến trong tư duy phát triển: Từ nhìn nhận môi trường như một chi phí đến coi môi trường là nguồn lực chiến lược

Một trong những điểm đáng chú ý trong Chương trình số 31-CTr/TW là sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nếu trước đây, chính sách môi trường thường được đặt trọng tâm vào việc kiểm soát ô nhiễm, xử lý các hệ quả phát sinh từ quá trình sản xuất và hạn chế những tác động tiêu cực đến tự nhiên, thì hiện nay môi trường ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố cấu thành của năng lực phát triển quốc gia. Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển từ tư duy quản lý nhằm giảm thiểu tác động sang tư duy kiến tạo những điều kiện mới cho tăng trưởng bền vững, trong đó chất lượng môi trường trở thành một tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả phát triển.

Quan điểm coi đầu tư cho bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là đầu tư cho tương lai phát triển bền vững thể hiện một cách tiếp cận mới trong hoạch định chính sách. Theo cách nhìn này, các nguồn lực dành cho môi trường không nên được xem là khoản chi làm gia tăng gánh nặng cho Nhà nước hay doanh nghiệp, mà cần được đánh giá như một khoản đầu tư tạo ra giá trị dài hạn. Việc cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, đổi mới công nghệ sản xuất và nâng cao khả năng thích ứng trước rủi ro khí hậu đều có tác động trực tiếp đến năng suất, sức cạnh tranh và khả năng tham gia vào các thị trường có yêu cầu cao về tiêu chuẩn phát triển bền vững.

Dưới góc nhìn của kinh tế học phát triển, môi trường được xem là một dạng vốn tự nhiên, có vai trò tương tự như vốn con người, vốn tài chính hay năng lực công nghệ trong quá trình tạo dựng thịnh vượng quốc gia. Một hệ sinh thái được bảo vệ, nguồn tài nguyên được sử dụng hiệu quả và mức phát thải được kiểm soát hợp lý sẽ tạo ra nền tảng cho nhiều lĩnh vực kinh tế mới như năng lượng tái tạo, sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp sinh thái và các dịch vụ dựa trên giá trị của hệ sinh thái. Trong điều kiện các thị trường quốc tế ngày càng coi trọng yếu tố môi trường trong sản xuất và thương mại, chất lượng môi trường cũng trở thành một lợi thế giúp doanh nghiệp duy trì thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và giảm thiểu các rủi ro từ những yêu cầu kỹ thuật mới.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi xanh đang được nhiều quốc gia coi là một chiến lược phát triển kinh tế thay vì chỉ là chương trình bảo vệ môi trường. Liên minh châu Âu với Thỏa thuận xanh châu Âu (European Green Deal) đã gắn mục tiêu trung hòa carbon với quá trình tái cấu trúc công nghiệp, thúc đẩy năng lượng sạch, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này cho thấy các chính sách khí hậu có thể đồng thời tạo ra động lực đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường cho các ngành công nghiệp xanh và hình thành những lĩnh vực kinh tế có giá trị gia tăng cao.

Tại châu Á, Singapore là một ví dụ tiêu biểu về việc tích hợp mục tiêu môi trường vào chiến lược phát triển quốc gia thông qua Kế hoạch Xanh 2030 (Singapore Green Plan 2030). Quốc gia này không tách biệt chính sách môi trường khỏi quy hoạch đô thị, giao thông, năng lượng hay phát triển nguồn nhân lực, mà coi chuyển đổi xanh là một bộ phận của quá trình xây dựng nền kinh tế hiện đại. Việc phát triển đô thị bền vững, thúc đẩy công nghệ sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đã góp phần củng cố vị thế của Singapore trong thu hút đầu tư và phát triển các ngành kinh tế mới.

Tương tự, Hàn Quốc triển khai Chiến lược Thỏa thuận mới xanh (Korean Green New Deal) với trọng tâm là phát triển hạ tầng xanh, kết hợp chuyển đổi số với chuyển dịch năng lượng, đồng thời tạo ra các ngành nghề mới gắn với công nghệ thân thiện môi trường. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy quá trình chuyển đổi xanh có thể trở thành một công cụ thúc đẩy phục hồi kinh tế, nâng cao năng suất và tạo thêm các cơ hội việc làm chất lượng cao nếu được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể.

Đối với Việt Nam, sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của môi trường có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Các yêu cầu mới về giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc, sản xuất bền vững và tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế đang tác động trực tiếp đến phương thức sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, đầu tư cho môi trường không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề sinh thái mà còn tạo điều kiện để thu hút các dòng vốn đầu tư có chất lượng, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tinh thần này được thể hiện rõ trong Chương trình số 31-CTr/TW khi đặt yêu cầu bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu trong mối quan hệ thống nhất với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây là bước phát triển mới trong tư duy hoạch định chính sách, khi các mục tiêu môi trường không còn được xem là nhiệm vụ bổ sung sau quá trình phát triển, mà được lồng ghép ngay trong chiến lược, quy hoạch, phân bổ nguồn lực và tổ chức thực hiện.

Nhìn rộng hơn, sự chuyển biến quan trọng nhất nằm ở việc thay đổi cách thức kiến tạo tăng trưởng. Khi môi trường được xác định là một nguồn lực phát triển, các hoạt động bảo vệ môi trường đồng thời trở thành động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đây chính là cơ sở để Việt Nam từng bước hình thành mô hình phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và duy trì cân bằng sinh thái trong giai đoạn mới.

III. KIẾN TẠO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ PHÁT TRIỂN XANH – ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH ĐƯA CHỦ TRƯƠNG VÀO CUỘC SỐNG

1. Hoàn thiện thể chế – Nền tảng chuyển hóa chủ trương thành năng lực quản trị quốc gia

Trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia, khoảng cách giữa định hướng chính sách và hiệu quả thực tiễn luôn là vấn đề đặt ra đối với năng lực quản trị nhà nước. Một chủ trương đúng đắn chỉ có thể phát huy giá trị khi được cụ thể hóa bằng hệ thống thể chế phù hợp, trong đó xác định rõ mục tiêu, trách nhiệm, phương thức phối hợp và cơ chế kiểm soát quá trình thực hiện. Đối với lĩnh vực bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, yêu cầu này càng trở nên quan trọng bởi đây là những vấn đề không chỉ giới hạn trong phạm vi quản lý của một ngành mà liên quan trực tiếp đến mô hình tăng trưởng, quy hoạch phát triển, sử dụng tài nguyên, năng lượng, sản xuất công nghiệp và chất lượng đời sống xã hội.

Từ thực tiễn quản trị hiện đại có thể thấy, thể chế không chỉ được hiểu là hệ thống văn bản pháp luật mà còn bao gồm toàn bộ cơ chế vận hành, phương thức phối hợp giữa các cơ quan quản lý, sự tham gia của các chủ thể xã hội và khả năng chuyển hóa mục tiêu chính sách thành hành động cụ thể. Một thể chế hiệu quả phải tạo được sự thống nhất giữa định hướng phát triển với công cụ quản lý, giữa quyền hạn với trách nhiệm, giữa phân cấp thực hiện với cơ chế giám sát và đánh giá kết quả. Đây chính là yếu tố quyết định để các mục tiêu phát triển bền vững không dừng lại ở những cam kết chính sách mà trở thành năng lực thực thi trong thực tế.

Đối với lĩnh vực môi trường, yêu cầu hoàn thiện thể chế càng có ý nghĩa đặc biệt khi các thách thức hiện nay đều mang tính liên ngành và có phạm vi tác động rộng. Ô nhiễm không khí tại các đô thị, suy giảm chất lượng nguồn nước, biến đổi khí hậu, suy thoái hệ sinh thái hay áp lực giảm phát thải trong sản xuất đều không thể được giải quyết bằng các biện pháp quản lý đơn lẻ. Những vấn đề này đòi hỏi sự kết nối giữa chính sách môi trường với chính sách phát triển kinh tế, năng lượng, giao thông, nông nghiệp, công nghiệp, đầu tư công và khoa học - công nghệ. Vì vậy, hoàn thiện thể chế trong lĩnh vực môi trường thực chất là quá trình xây dựng một phương thức quản trị tích hợp, trong đó các mục tiêu kinh tế và môi trường được xem xét trong cùng một khung hoạch định phát triển.

Trên thế giới, xu hướng quản trị môi trường hiện đại cũng đang chuyển dịch theo hướng tăng cường tính liên kết chính sách. Các tổ chức quốc tế như OECD và Ngân hàng Thế giới nhiều lần nhấn mạnh rằng, hiệu quả của chính sách môi trường phụ thuộc lớn vào khả năng lồng ghép các mục tiêu môi trường vào quá trình xây dựng và triển khai chính sách phát triển tổng thể. Điều này xuất phát từ thực tế rằng biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường không còn là những vấn đề riêng biệt của ngành tài nguyên và môi trường, mà đã trở thành những yếu tố tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và khả năng cạnh tranh của quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc Chương trình số 31-CTr/TW xác định hoàn thiện thể chế là một trong những nhiệm vụ trọng tâm thể hiện bước phát triển mới trong tư duy quản lý môi trường. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà còn hướng tới việc xây dựng cơ chế phối hợp thống nhất giữa các cấp, các ngành, bảo đảm mỗi chủ thể đều nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong quá trình thực hiện mục tiêu phát triển bền vững. Khi trách nhiệm được phân định rõ ràng, cơ chế phối hợp được thiết lập hiệu quả, chính sách môi trường sẽ có điều kiện đi vào chiều sâu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các biện pháp xử lý hành chính sau khi vấn đề phát sinh.

Một nội dung quan trọng khác của hoàn thiện thể chế là giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phân cấp quản lý và tăng cường kiểm soát. Thực tiễn cho thấy, mỗi địa phương có điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển kinh tế - xã hội và mức độ chịu tác động của biến đổi khí hậu khác nhau. Vì vậy, trao quyền chủ động cho địa phương trong tổ chức thực hiện chính sách là cần thiết nhằm phát huy tính linh hoạt và khả năng thích ứng với đặc điểm thực tiễn. Tuy nhiên, phân cấp chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với hệ thống tiêu chuẩn chung, cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Nếu thiếu những công cụ này, sự khác biệt về năng lực quản lý giữa các địa phương có thể dẫn đến tình trạng thực hiện không đồng đều, làm suy giảm hiệu quả của chính sách chung.

Bên cạnh yêu cầu về cơ chế quản lý, thể chế phát triển xanh còn cần tạo lập môi trường thuận lợi để khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng. Bảo vệ môi trường trong giai đoạn hiện nay không thể chỉ dựa vào vai trò điều hành của Nhà nước mà cần trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội. Điều đó đòi hỏi hệ thống chính sách phải vừa bảo đảm yêu cầu quản lý, kiểm soát rủi ro, vừa tạo động lực để các chủ thể chủ động đổi mới công nghệ, tiết kiệm tài nguyên và chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng bền vững.

Có thể khẳng định, giá trị quan trọng của Chương trình số 31-CTr/TW không chỉ nằm ở việc xác định các nhiệm vụ cụ thể trong bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn ở định hướng xây dựng một phương thức quản trị mới dựa trên sự đồng bộ về thể chế, sự phối hợp giữa các chủ thể và yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi. Khi thể chế trở thành công cụ điều phối nguồn lực, kết nối chính sách và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường sẽ không còn được xem là nhiệm vụ bổ trợ của quá trình phát triển mà trở thành một bộ phận cấu thành của chiến lược phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.

2. Huy động và phân bổ nguồn lực – Từ bảo đảm tài chính đến hình thành hệ sinh thái đầu tư xanh

Nếu thể chế là điều kiện định hướng và tổ chức quá trình chuyển đổi xanh, thì nguồn lực chính là yếu tố quyết định khả năng biến các mục tiêu chính sách thành kết quả cụ thể trong thực tiễn. Kinh nghiệm phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, những chiến lược về bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu dù có tầm nhìn dài hạn đến đâu cũng khó đạt được hiệu quả nếu thiếu nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân lực và cơ chế phân bổ phù hợp. Vì vậy, yêu cầu huy động, quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực được đặt ra trong Chương trình số 31-CTr/TW không chỉ là vấn đề bảo đảm kinh phí cho công tác môi trường, mà còn thể hiện sự thay đổi trong tư duy phát triển: từ việc xem môi trường là lĩnh vực cần đầu tư bổ sung sang coi đây là không gian tạo ra các giá trị kinh tế mới và động lực tăng trưởng dài hạn.

Trong cách tiếp cận truyền thống, đầu tư cho môi trường thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ chi phí nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của quá trình phát triển. Tuy nhiên, trước những biến đổi sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu, quan niệm này đang dần thay đổi. Ngày nay, các khoản đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, sử dụng hiệu quả tài nguyên, kinh tế tuần hoàn hay hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu được xem là những khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh trong tương lai. Quốc gia nào xây dựng được cơ chế huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả cho chuyển đổi xanh sẽ có nhiều lợi thế hơn trong thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp mới và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp đòi hỏi quy mô nguồn vốn rất lớn, trong khi ngân sách nhà nước không thể là nguồn lực duy nhất đáp ứng nhu cầu này. Vì vậy, nhiều quốc gia đang chuyển từ mô hình Nhà nước trực tiếp cung cấp phần lớn nguồn lực sang mô hình Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, định hướng và tạo lập môi trường thuận lợi để huy động sự tham gia của khu vực tư nhân, thị trường tài chính và các đối tác quốc tế. Sự thay đổi này phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong quản trị phát triển hiện đại: Nhà nước không chỉ là chủ thể đầu tư mà còn là lực lượng thiết kế chính sách nhằm dẫn dắt và khơi thông các nguồn lực xã hội.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho tăng trưởng xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang tạo ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Để thực hiện mục tiêu này, bên cạnh nguồn vốn ngân sách, cần phát huy mạnh mẽ vai trò của doanh nghiệp, các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư và các nguồn lực hợp tác quốc tế.

Trong hệ sinh thái nguồn lực cho phát triển xanh, doanh nghiệp giữ vị trí trung tâm bởi đây là khu vực trực tiếp quyết định phương thức sản xuất, công nghệ sử dụng và mức độ phát thải của nền kinh tế. Việc chuyển đổi dây chuyền sản xuất, áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường hay xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn phần lớn phụ thuộc vào quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Do đó, chính sách môi trường trong giai đoạn mới không chỉ tập trung vào việc đặt ra các yêu cầu tuân thủ, mà cần đồng thời tạo ra động lực để doanh nghiệp nhìn nhận đầu tư xanh như một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.

Muốn vậy, điều quan trọng là phải xây dựng môi trường đầu tư có tính ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo. Khi doanh nghiệp có niềm tin vào định hướng chính sách, có khả năng tiếp cận nguồn vốn phù hợp và được hỗ trợ về công nghệ, quá trình chuyển đổi xanh sẽ diễn ra chủ động hơn thay vì chỉ xuất phát từ yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý. Kinh nghiệm của nhiều nền kinh tế phát triển cho thấy, chính sách môi trường hiệu quả không chỉ dựa trên các công cụ kiểm soát mà còn cần kết hợp với các cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ và mở rộng thị trường cho các sản phẩm xanh.

Một hướng đi quan trọng khác trong huy động nguồn lực là thúc đẩy hợp tác công – tư, đặc biệt trong những lĩnh vực cần vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và yêu cầu công nghệ cao. Các lĩnh vực như xử lý chất thải, phát triển hạ tầng chống chịu với thiên tai, giao thông xanh, năng lượng tái tạo hay phục hồi hệ sinh thái đều cần sự kết hợp giữa nguồn lực nhà nước và năng lực của khu vực tư nhân. Thông qua các cơ chế hợp tác phù hợp, Nhà nước có thể tận dụng nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và khả năng đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, đồng thời giảm áp lực lên ngân sách công và nâng cao hiệu quả cung cấp các dịch vụ phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Cùng với việc huy động vốn đầu tư, sự phát triển của các công cụ tài chính xanh đang mở ra những phương thức mới trong phân bổ nguồn lực cho chuyển đổi môi trường. Các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững hay cơ chế định giá carbon đang được nhiều quốc gia sử dụng nhằm định hướng dòng vốn vào những lĩnh vực có mức phát thải thấp, hiệu quả sử dụng tài nguyên cao và tạo ra giá trị kinh tế dài hạn. Đối với Việt Nam, việc từng bước hoàn thiện khung chính sách cho tài chính xanh và thị trường carbon sẽ góp phần thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi phương thức sản xuất, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Bên cạnh nguồn lực trong nước, hợp tác quốc tế tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi xanh. Các chương trình tài chính khí hậu, hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm quản trị có thể giúp các quốc gia đang phát triển rút ngắn quá trình chuyển đổi, tiếp cận các giải pháp tiên tiến và nâng cao năng lực thích ứng với những thách thức môi trường. Tuy nhiên, khả năng tận dụng hiệu quả các nguồn lực quốc tế phụ thuộc rất lớn vào chất lượng quản trị trong nước, từ việc xây dựng dự án, phân bổ vốn, kiểm soát tiến độ đến đánh giá hiệu quả đầu tư. Nguồn lực bên ngoài chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một cơ chế quản lý minh bạch, có trọng tâm và hướng tới những mục tiêu phát triển cụ thể.

Từ góc độ dài hạn, yêu cầu huy động và sử dụng nguồn lực trong Chương trình số 31-CTr/TW cần được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc phương thức đầu tư cho phát triển. Mục tiêu không chỉ là tăng thêm nguồn vốn cho các chương trình môi trường, mà quan trọng hơn là hình thành một hệ sinh thái trong đó Nhà nước đóng vai trò định hướng, doanh nghiệp trở thành lực lượng đổi mới, thị trường tài chính cung cấp nguồn vốn dài hạn, còn khoa học - công nghệ tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi.

Có thể thấy, chuyển đổi xanh chỉ có thể thành công khi đi cùng với một chiến lược huy động và phân bổ nguồn lực phù hợp. Khi các nguồn lực được kết nối, sử dụng hiệu quả và hướng vào những lĩnh vực tạo ra giá trị bền vững, bảo vệ môi trường không còn được xem là gánh nặng đối với nền kinh tế mà trở thành động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao sức cạnh tranh quốc gia và mở rộng không gian phát triển trong tương lai. Đây cũng chính là yêu cầu quan trọng để Việt Nam thực hiện mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo đảm chất lượng môi trường và khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu.

3. Nâng cao hiệu quả thực thi – Từ quản lý hành chính sang quản trị dựa trên kết quả

Một chính sách dù được xây dựng trên cơ sở khoa học, có mục tiêu rõ ràng và được thể chế hóa đầy đủ vẫn chỉ thực sự phát huy giá trị khi tạo ra những thay đổi cụ thể trong thực tiễn. Đây cũng là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu hiện nay. Khác với nhiều lĩnh vực quản lý truyền thống, môi trường là lĩnh vực có phạm vi tác động rộng, liên quan đến nhiều ngành kinh tế và chịu ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố tự nhiên, xã hội, công nghệ. Vì vậy, hiệu quả của chính sách không thể chỉ được quyết định bởi một cơ quan quản lý riêng lẻ, mà phụ thuộc vào khả năng phối hợp, tổ chức thực hiện và kiểm soát kết quả trong toàn bộ hệ thống.

Thực tế cho thấy, trong một thời gian dài, quản lý môi trường chủ yếu dựa trên các công cụ hành chính như ban hành quy chuẩn, cấp phép, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Cách tiếp cận này có vai trò quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý và duy trì trật tự quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trước những vấn đề mới như biến đổi khí hậu, giảm phát thải carbon, chuyển dịch năng lượng hay phục hồi hệ sinh thái, phương thức quản lý thuần túy dựa vào kiểm soát hành chính đã bộc lộ những giới hạn nhất định.

Điểm hạn chế lớn nhất nằm ở việc hiệu quả quản lý đôi khi vẫn được đánh giá thông qua các hoạt động đầu vào như số lượng văn bản được ban hành, số cuộc kiểm tra được thực hiện hay số vụ vi phạm được xử lý, trong khi mục tiêu cuối cùng của chính sách môi trường lại là tạo ra sự thay đổi về chất lượng môi trường và mức độ bền vững của quá trình phát triển. Một hệ thống quản lý có nhiều quy định nhưng chất lượng không khí chưa được cải thiện, nguồn nước chưa được bảo vệ hiệu quả hay phát thải chưa được kiểm soát thì rõ ràng chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực thi chính sách.

Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay là chuyển từ tư duy quản lý dựa trên quy trình sang quản trị dựa trên kết quả. Sự thay đổi này không đơn thuần là điều chỉnh cách thức điều hành, mà là thay đổi cách nhìn nhận về hiệu quả của chính sách công. Các cơ quan quản lý cần quan tâm nhiều hơn đến những kết quả cuối cùng mà chính sách tạo ra: mức độ cải thiện chất lượng môi trường, khả năng giảm thiểu rủi ro khí hậu, hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ tham gia của các chủ thể trong xã hội.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia đạt được kết quả tích cực trong quản trị môi trường thường không chỉ dựa vào hệ thống pháp luật chặt chẽ mà còn chú trọng xây dựng cơ chế đánh giá dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tiễn. Các chỉ số về chất lượng không khí, nguồn nước, tỷ lệ tái chế chất thải, mức giảm phát thải khí nhà kính hay khả năng chống chịu trước thiên tai ngày càng được sử dụng như những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý. Cách tiếp cận này giúp cơ quan hoạch định chính sách nhận diện chính xác vấn đề, phân bổ nguồn lực đúng trọng tâm và kịp thời điều chỉnh khi chính sách chưa đạt được mục tiêu đề ra.

Trong quá trình chuyển đổi phương thức quản trị, dữ liệu đang trở thành yếu tố có vai trò ngày càng quan trọng. Sự phát triển của công nghệ số tạo điều kiện để các cơ quan quản lý xây dựng hệ thống giám sát môi trường theo hướng chủ động hơn thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra. Việc kết nối dữ liệu quan trắc, ứng dụng công nghệ viễn thám, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay các nền tảng số trong quản lý tài nguyên có thể hỗ trợ quá trình dự báo, cảnh báo sớm và đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ; yếu tố quyết định vẫn là cơ chế vận hành và sự phối hợp giữa các chủ thể quản lý. Những vấn đề như quản lý lưu vực sông, kiểm soát ô nhiễm không khí hay giảm phát thải khí nhà kính đều liên quan đến nhiều ngành, nhiều địa phương. Nếu thiếu sự liên kết trong hoạch định và tổ chức thực hiện, chính sách có thể bị chia nhỏ theo phạm vi quản lý hành chính, dẫn đến tình trạng mỗi cơ quan giải quyết một phần vấn đề nhưng chưa tạo ra hiệu quả tổng thể.

Đây là kinh nghiệm mà nhiều quốc gia đã chú trọng trong quá trình xây dựng mô hình quản trị môi trường hiện đại. Nhật Bản phát triển hệ thống giám sát môi trường gắn với cơ chế chia sẻ thông tin và sự tham gia của cộng đồng, qua đó nâng cao khả năng phát hiện và xử lý sớm các nguy cơ ô nhiễm. Singapore lại tập trung vào việc tích hợp dữ liệu quản lý đô thị, tài nguyên nước, năng lượng và chất thải nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn. Điểm chung trong các cách tiếp cận này là coi dữ liệu, công nghệ và sự phối hợp liên ngành là những thành tố quan trọng của năng lực quản trị.

Với Việt Nam, yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi Chương trình số 31-CTr/TW đặt ra nhiệm vụ tiếp tục đổi mới phương thức tổ chức chính sách theo hướng rõ trách nhiệm, minh bạch thông tin và tăng cường đánh giá kết quả. Bên cạnh vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước, quá trình này cần sự tham gia thực chất hơn của doanh nghiệp, các tổ chức khoa học, cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội. Bảo vệ môi trường chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững khi trở thành trách nhiệm chung của nhiều chủ thể, thay vì chỉ được xem là nhiệm vụ của riêng cơ quan quản lý.

Cùng với đổi mới phương thức thực thi, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ cũng là yêu cầu không thể thiếu. Những vấn đề mới như kinh tế tuần hoàn, thị trường carbon, chuyển dịch năng lượng hay thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, khả năng phân tích chính sách và năng lực ứng dụng công nghệ. Nếu thiếu đội ngũ có đủ năng lực chuyên môn và tư duy quản trị mới, ngay cả những chính sách được thiết kế tốt cũng khó đạt được hiệu quả như kỳ vọng.

Nhìn rộng hơn, nâng cao hiệu quả thực thi trong lĩnh vực môi trường chính là quá trình hoàn thiện năng lực quản trị quốc gia trước những thách thức phát triển mới. Chương trình số 31-CTr/TW không đặt trọng tâm vào việc mở rộng thêm các yêu cầu quản lý, mà hướng tới xây dựng phương thức vận hành hiệu quả hơn, trong đó kết quả thực tiễn là tiêu chí đánh giá quan trọng nhất. Khi chính sách được tổ chức thực hiện trên cơ sở dữ liệu tin cậy, trách nhiệm rõ ràng và sự phối hợp đồng bộ, mục tiêu bảo vệ môi trường gắn với phát triển bền vững sẽ có điều kiện trở thành hiện thực.

IV. KIẾN TẠO ĐỘNG LỰC MỚI CHO PHÁT TRIỂN XANH VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC THÍCH ỨNG

Nếu thể chế và nguồn lực là điều kiện bảo đảm để các chủ trương của Chương trình số 31-CTr/TW được triển khai hiệu quả thì chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực thích ứng chính là những động lực trực tiếp tạo ra không gian phát triển mới cho nền kinh tế. Trong bối cảnh thế giới đang dịch chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng carbon thấp, lợi thế cạnh tranh của quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi nguồn tài nguyên hay lao động giá rẻ mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và khả năng thích ứng trước các rủi ro về môi trường và khí hậu. Điều đó đòi hỏi bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát ô nhiễm mà phải gắn với quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, hình thành các ngành kinh tế mới và nâng cao chất lượng phát triển.

Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là phát triển kinh tế tuần hoàn, công nghiệp xanh và công nghệ sạch nhằm giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm phát sinh chất thải. Đây không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là phương thức nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và gia tăng giá trị cho nền kinh tế. Mô hình cộng sinh công nghiệp Kalundborg của Đan Mạch là một minh chứng điển hình, khi chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này trở thành đầu vào sản xuất của doanh nghiệp khác, qua đó vừa giảm chi phí sản xuất, vừa hạn chế phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tại Việt Nam, mô hình khu công nghiệp sinh thái do Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) phối hợp triển khai tại một số địa phương bước đầu cho thấy việc áp dụng sản xuất sạch hơn, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện sức cạnh tranh và thu hút các dòng vốn đầu tư có chất lượng.

Song hành với chuyển đổi xanh, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành nền tảng của quản trị môi trường hiện đại. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), hệ thống thông tin địa lý (GIS) hay các mạng lưới quan trắc thông minh cho phép cơ quan quản lý theo dõi chất lượng môi trường theo thời gian thực, dự báo sớm các nguy cơ ô nhiễm, thiên tai và hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Quan trọng hơn, các công nghệ này góp phần chuyển phương thức quản lý từ phản ứng sau khi sự cố xảy ra sang chủ động phòng ngừa và quản trị rủi ro. Đây cũng là định hướng phù hợp với tinh thần của Chương trình số 31-CTr/TW khi nhấn mạnh vai trò của khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong việc nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh tác động của biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, nâng cao năng lực thích ứng cũng cần được nhìn nhận như một nội dung của chiến lược phát triển, thay vì chỉ là giải pháp ứng phó với thiên tai. Thích ứng không chỉ là xây dựng các công trình phòng chống thiên tai mà còn bao gồm quy hoạch phát triển phù hợp với điều kiện tự nhiên, phát triển hạ tầng có khả năng chống chịu, thúc đẩy đô thị xanh, nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu và bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Thực tiễn tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy việc chuyển từ tư duy "ngăn nước" sang "thuận thiên", điều chỉnh cơ cấu sản xuất và khai thác hợp lý các điều kiện sinh thái đã mở ra hướng phát triển bền vững hơn trước tác động của hạn hán, xâm nhập mặn và nước biển dâng. Tương tự, tại khu vực miền Trung, việc tăng cường quy hoạch không gian phát triển, đầu tư hạ tầng chống chịu và ứng dụng công nghệ trong dự báo, cảnh báo thiên tai đang góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng phục hồi của cộng đồng trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Có thể thấy, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực thích ứng không phải là những mục tiêu riêng rẽ mà là ba trụ cột bổ trợ lẫn nhau trong quá trình hiện thực hóa Chương trình số 31-CTr/TW. Khi chuyển đổi xanh tạo ra mô hình tăng trưởng mới, khoa học - công nghệ nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực thích ứng giúp giảm thiểu rủi ro phát triển, quá trình bảo vệ môi trường sẽ được tích hợp ngày càng chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam vừa thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển bền vững, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế chủ đạo của kinh tế toàn cầu.

V. KẾT LUẬN

Chương trình số 31-CTr/TW của Bộ Chính trị triển khai thực hiện Kết luận số 75-KL/TW không chỉ là sự cụ thể hóa các quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ về bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu trong giai đoạn 2026–2030 mà còn phản ánh bước phát triển mới trong tư duy lãnh đạo của Đảng về mô hình phát triển đất nước. Trong bối cảnh các thách thức về biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, ô nhiễm môi trường và các tiêu chuẩn phát triển xanh ngày càng trở thành yếu tố chi phối năng lực cạnh tranh của các quốc gia, việc xác định bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là một trong những động lực phát triển mới thể hiện tầm nhìn chiến lược, gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu phát triển kinh tế với yêu cầu phát triển bền vững.

Giá trị nổi bật của Chương trình không nằm ở việc bổ sung thêm các nhiệm vụ quản lý môi trường, mà ở định hướng xây dựng mô hình quản trị phát triển xanh dựa trên thể chế đồng bộ, cơ chế phối hợp hiệu quả, nguồn lực được huy động đa dạng và phương thức quản trị hiện đại dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng quản trị phát triển của nhiều quốc gia, trong đó môi trường được tích hợp vào toàn bộ quá trình hoạch định và thực thi chính sách, thay vì chỉ được xem là lĩnh vực quản lý chuyên ngành.

Để hiện thực hóa các mục tiêu của Chương trình số 31-CTr/TW, cần tiếp tục kiên trì hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, minh bạch và có tính dự báo; phát huy hiệu quả các nguồn lực của Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội cho quá trình chuyển đổi xanh; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị ở tất cả các cấp. Bên cạnh đó, việc phát huy vai trò của cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức chính trị - xã hội, đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học và người dân sẽ góp phần tạo dựng sự đồng thuận và sức mạnh tổng hợp trong triển khai các chính sách về bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trong dài hạn, khi các mục tiêu về bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển xanh được tích hợp ngày càng chặt chẽ vào chiến lược phát triển quốc gia, Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng cường khả năng chống chịu trước các rủi ro toàn cầu và củng cố năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vì vậy, triển khai hiệu quả Chương trình số 31-CTr/TW không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp bách của hiện tại mà còn góp phần kiến tạo nền tảng phát triển bền vững, hiện thực hóa khát vọng xây dựng đất nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045./.

ThS Lê Thanh Hiền

 

Giao Thông 24h
Địa chỉ: 11 Đường số 01, Phường An Khánh, Thành Phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0906 96 5678
Website: https://giaothong24h.vn/

Link Map: https://www.google.com/maps?cid=3941317332205320361